sơ yếu

sơ yếu

Sơ yếu lý lịch của anh ấy được đặt gọn gàng trên bàn làm việc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản tóm tắt ngắn gọn: " yếu" chỉ một bản trình bày vắn tắt, đọng những thông tin chính, thường dùng trong hồ sơ cá nhân hoặc tài liệu hành chính.
    • Bản tóm lược lý lịch: Trong ngữ cảnh phổ biến, " yếu" cách nói rút gọn của " yếu lý lịch", tức bản tóm tắt thông tin cá nhân, quá trình học tập công tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy cần nộp yếu cho phòng nhân sự. (Anh ấy cần nộp bản tóm tắt lý lịch cho phòng nhân sự.)
    • yếu này chưa đầy đủ thông tin về quá trình học tập. (Bản tóm lược này thiếu các chi tiết về quá trình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " yếu lý lịch": cụm từ đầy đủ, chỉ bản tóm tắt chi tiết về lý lịch cá nhân.
    • yếu lý lịch tài liệu bắt buộc khi xin việc. (Bản tóm tắt lý lịch giấy tờ cần thiết khi nộp đơn xin việc.)
  • " yếu bản thân": bản tóm tắt thông tin tự thuật của một người.
    • Em hãy viết yếu bản thân để gửi kèm hồ sơ. (Em hãy viết bản tóm tắt thông tin cá nhân để gửi kèm hồ sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lý lịch (danh từ): toàn bộ thông tin về quá trình học tập, công tác, gia đình của một người.
    • Lý lịch của ứng viên này rất ấn tượng. (Thông tin quá trình của ứng viên này gây ấn tượng.)
  • Tóm tắt (danh từ): bản trình bày ngắn gọn nội dung chính.
    • Bản tóm tắt này chỉ gồm những điểm quan trọng. (Bản trình bày ngắn gọn này chỉ bao gồm các điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Bản tóm lược: bản trình bày vắn tắt, đọng.
  • Hồ sơ tóm tắt: tài liệu ghi lại thông tin chính một cách ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
  • yếu qua loa: làm việc đó một cách hời hợt, không kỹ lưỡng (dùng trong ngữ cảnh phê phán).
    • Anh ta chỉ yếu qua loa cho xong chuyện. (Anh ta làm việc một cách hời hợt, không chú tâm.)