sơ yếu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản tóm tắt ngắn gọn: "Sơ yếu" chỉ một bản trình bày vắn tắt, cô đọng những thông tin chính, thường dùng trong hồ sơ cá nhân hoặc tài liệu hành chính.
- Bản tóm lược lý lịch: Trong ngữ cảnh phổ biến, "sơ yếu" là cách nói rút gọn của "sơ yếu lý lịch", tức bản tóm tắt thông tin cá nhân, quá trình học tập và công tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy cần nộp sơ yếu cho phòng nhân sự. (Anh ấy cần nộp bản tóm tắt lý lịch cho phòng nhân sự.)
- Sơ yếu này chưa đầy đủ thông tin về quá trình học tập. (Bản tóm lược này thiếu các chi tiết về quá trình học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sơ yếu lý lịch": cụm từ đầy đủ, chỉ bản tóm tắt chi tiết về lý lịch cá nhân.
- Sơ yếu lý lịch là tài liệu bắt buộc khi xin việc. (Bản tóm tắt lý lịch là giấy tờ cần thiết khi nộp đơn xin việc.)
- "sơ yếu bản thân": bản tóm tắt thông tin tự thuật của một người.
- Em hãy viết sơ yếu bản thân để gửi kèm hồ sơ. (Em hãy viết bản tóm tắt thông tin cá nhân để gửi kèm hồ sơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lý lịch (danh từ): toàn bộ thông tin về quá trình học tập, công tác, gia đình của một người.
- Lý lịch của ứng viên này rất ấn tượng. (Thông tin quá trình của ứng viên này gây ấn tượng.)
- Tóm tắt (danh từ): bản trình bày ngắn gọn nội dung chính.
- Bản tóm tắt này chỉ gồm những điểm quan trọng. (Bản trình bày ngắn gọn này chỉ bao gồm các điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
- Bản tóm lược: bản trình bày vắn tắt, cô đọng.
- Hồ sơ tóm tắt: tài liệu ghi lại thông tin chính một cách ngắn gọn.
Thành ngữ liên quan
- Sơ yếu qua loa: làm việc gì đó một cách hời hợt, không kỹ lưỡng (dùng trong ngữ cảnh phê phán).
- Anh ta chỉ sơ yếu qua loa cho xong chuyện. (Anh ta làm việc một cách hời hợt, không chú tâm.)